Dúng

Dúng(Động từ)
Xem nhúng
To dip (to briefly put something into a liquid and then take it out)
浸泡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dúng: (formal) correct; (informal) right — động từ/miền tiếng địa phương, nghĩa chính là đúng, chính xác hoặc hợp lý trong lời nói hoặc hành động. Từ này thường dùng để khẳng định một điều đúng, tương đương “correct” trong văn viết. Dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại giữa bạn bè hoặc vùng miền.
dúng: (formal) correct; (informal) right — động từ/miền tiếng địa phương, nghĩa chính là đúng, chính xác hoặc hợp lý trong lời nói hoặc hành động. Từ này thường dùng để khẳng định một điều đúng, tương đương “correct” trong văn viết. Dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại giữa bạn bè hoặc vùng miền.
