ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dúng trong tiếng Anh

Dúng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dúng(Động từ)

01

Xem nhúng

To dip (to briefly put something into a liquid and then take it out)

浸泡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dúng/

dúng: (formal) correct; (informal) right — động từ/miền tiếng địa phương, nghĩa chính là đúng, chính xác hoặc hợp lý trong lời nói hoặc hành động. Từ này thường dùng để khẳng định một điều đúng, tương đương “correct” trong văn viết. Dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại giữa bạn bè hoặc vùng miền.

dúng: (formal) correct; (informal) right — động từ/miền tiếng địa phương, nghĩa chính là đúng, chính xác hoặc hợp lý trong lời nói hoặc hành động. Từ này thường dùng để khẳng định một điều đúng, tương đương “correct” trong văn viết. Dùng dạng trang trọng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại giữa bạn bè hoặc vùng miền.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.