ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đùng trong tiếng Anh

Đùng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đùng(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng nổ to, gọn và đanh, như tiếng súng, tiếng pháo

(sound) sharp, loud, and explosive—like the quick, crackling sound of a gunshot, firecracker, or a sudden bang

爆炸声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đùng/

đùng: English (informal) “sudden(ly), bang”; không có dạng formal phổ biến. Từ là trạng từ/trợ từ dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ hoặc tạo tiếng động mạnh. Đùng thường dùng trong văn nói, miêu tả tiếng va chạm, sự thay đổi nhanh hoặc kết thúc đột ngột. Dùng khi giao tiếp thân mật; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “đột ngột” hoặc “bất ngờ”.

đùng: English (informal) “sudden(ly), bang”; không có dạng formal phổ biến. Từ là trạng từ/trợ từ dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ hoặc tạo tiếng động mạnh. Đùng thường dùng trong văn nói, miêu tả tiếng va chạm, sự thay đổi nhanh hoặc kết thúc đột ngột. Dùng khi giao tiếp thân mật; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “đột ngột” hoặc “bất ngờ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.