Đùng

Đùng(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng nổ to, gọn và đanh, như tiếng súng, tiếng pháo
(sound) sharp, loud, and explosive—like the quick, crackling sound of a gunshot, firecracker, or a sudden bang
爆炸声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đùng: English (informal) “sudden(ly), bang”; không có dạng formal phổ biến. Từ là trạng từ/trợ từ dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ hoặc tạo tiếng động mạnh. Đùng thường dùng trong văn nói, miêu tả tiếng va chạm, sự thay đổi nhanh hoặc kết thúc đột ngột. Dùng khi giao tiếp thân mật; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “đột ngột” hoặc “bất ngờ”.
đùng: English (informal) “sudden(ly), bang”; không có dạng formal phổ biến. Từ là trạng từ/trợ từ dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ hoặc tạo tiếng động mạnh. Đùng thường dùng trong văn nói, miêu tả tiếng va chạm, sự thay đổi nhanh hoặc kết thúc đột ngột. Dùng khi giao tiếp thân mật; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng “đột ngột” hoặc “bất ngờ”.
