Dũng

Dũng(Danh từ)
Sức mạnh thể chất và tinh thần trên hẳn mức bình thường, tạo khả năng dám đương đầu với nguy hiểm để làm những việc nên làm
Bravery, the physical and mental strength above the ordinary that enables a person to face danger or difficulty and do what should be done.
勇气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dũng — English: bravery (formal), courage (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: tính chất can đảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc thử thách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khen ngợi hành động dũng cảm của người thân hoặc bạn bè. Thường xuất hiện trong cụm mô tả phẩm chất con người.
dũng — English: bravery (formal), courage (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: tính chất can đảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc thử thách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khen ngợi hành động dũng cảm của người thân hoặc bạn bè. Thường xuất hiện trong cụm mô tả phẩm chất con người.
