Dừng

Dừng(Danh từ)
Thanh bằng tre nứa cài ngang, dọc để trát vách
A horizontal or vertical bamboo strip used to weave or support and then plaster a wall (i.e., bamboo lath for plastering)
竹条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dừng(Động từ)
Quây, che bằng phên, cót, v.v.
To fence in or enclose with bamboo/wooden slats (to build a simple screen or barrier)
用竹木片围住或遮挡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho thôi vận động, hoạt động
To stop (movement or activity); to cease moving or functioning
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi vận động, hoạt động
To stop moving or to cease activity; to halt
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dừng: (formal) stop; (informal) stop/hold. Động từ chỉ hành động chấm dứt chuyển động, hoạt động hoặc quá trình. Nghĩa phổ biến là ngăn không cho tiếp tục một hành động, di chuyển hoặc hoạt động đang diễn ra. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, hướng dẫn, hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông tục trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc mệnh lệnh ngắn gọn giữa bạn bè.
dừng: (formal) stop; (informal) stop/hold. Động từ chỉ hành động chấm dứt chuyển động, hoạt động hoặc quá trình. Nghĩa phổ biến là ngăn không cho tiếp tục một hành động, di chuyển hoặc hoạt động đang diễn ra. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, hướng dẫn, hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông tục trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc mệnh lệnh ngắn gọn giữa bạn bè.
