ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dũng cảm trong tiếng Anh

Dũng cảm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dũng cảm(Tính từ)

01

Có dũng khí, dám đương đầu với khó khăn và nguy hiểm

Brave; having the courage to face danger, difficulty, or challenges

勇敢

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dũng cảm/

dũng cảm (brave, courageous) *(formal)*; (bold) *(informal)* — tính từ diễn tả khả năng đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ mà vẫn hành động dứt khoát. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả phẩm chất đạo đức hoặc ca ngợi hành động anh hùng; dùng dạng ít trang trọng, thân mật khi khen bạn bè hoặc miêu tả sự can đảm hàng ngày.

dũng cảm (brave, courageous) *(formal)*; (bold) *(informal)* — tính từ diễn tả khả năng đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ mà vẫn hành động dứt khoát. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả phẩm chất đạo đức hoặc ca ngợi hành động anh hùng; dùng dạng ít trang trọng, thân mật khi khen bạn bè hoặc miêu tả sự can đảm hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.