Đủng đỉnh

Đủng đỉnh(Danh từ)
Xem đùng đình
To move or act slowly and leisurely; unhurried, relaxed pace (often implying dawdling or taking one's time)
悠闲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đủng đỉnh(Tính từ)
Thong thả, chậm rãi trong từng cử chỉ, từng động tác, tỏ ra không khẩn trương hoặc không vội vã
Leisurely; unhurried — moving or acting slowly and calmly, showing no hurry or urgency
悠闲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) unhurried; (informal) leisurely — tính từ. Tính từ miêu tả thái độ hoặc hành động chậm rãi, không vội vàng, làm việc với nhịp độ thoải mái. Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả tính cách khi muốn nhấn mạnh sự ung dung; dùng dạng trang trọng “unhurried” trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, còn “leisurely” phù hợp trong hội thoại thân quen hoặc khi nói về hoạt động thư giãn.
(formal) unhurried; (informal) leisurely — tính từ. Tính từ miêu tả thái độ hoặc hành động chậm rãi, không vội vàng, làm việc với nhịp độ thoải mái. Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả tính cách khi muốn nhấn mạnh sự ung dung; dùng dạng trang trọng “unhurried” trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, còn “leisurely” phù hợp trong hội thoại thân quen hoặc khi nói về hoạt động thư giãn.
