Dửng dưng

Dửng dưng(Tính từ)
Thờ ơ, tỏ ra không hề quan tâm, không có một cảm xúc gì
Indifferent; showing no interest or emotion, appearing unmoved or apathetic
漠不关心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) indifferent; (informal) aloof — tính từ. Tính từ diễn tả thái độ thờ ơ, không bận tâm hoặc hờ hững trước sự việc, cảm xúc hay người khác. Dùng khi mô tả phản ứng lạnh lùng, thiếu quan tâm; trong văn viết trang trọng hoặc phân tích hành vi dùng dạng (formal), còn trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng (informal) khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ hay xa cách cảm xúc.
(formal) indifferent; (informal) aloof — tính từ. Tính từ diễn tả thái độ thờ ơ, không bận tâm hoặc hờ hững trước sự việc, cảm xúc hay người khác. Dùng khi mô tả phản ứng lạnh lùng, thiếu quan tâm; trong văn viết trang trọng hoặc phân tích hành vi dùng dạng (formal), còn trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng (informal) khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ hay xa cách cảm xúc.
