Dung dưỡng

Dung dưỡng(Động từ)
Dung túng và tạo điều kiện để cho dễ dàng phát triển
To tolerate or allow something to continue and thus make it easier for it to grow or develop (often used for bad behavior or harmful situations)
纵容不良行为或情况的发展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dung dưỡng — English: nurture (formal), nourish/care for (informal). Từ ghép đứng ở dạng động từ, động từ chỉ hành động chăm sóc và cung cấp dưỡng chất để giúp người, vật hoặc cây trồng phát triển khỏe mạnh. Thường dùng trong văn viết, y tế, chăm sóc sắc đẹp khi nói về phục hồi và nuôi dưỡng; dùng từ informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc nói về chăm sóc đơn giản.
dung dưỡng — English: nurture (formal), nourish/care for (informal). Từ ghép đứng ở dạng động từ, động từ chỉ hành động chăm sóc và cung cấp dưỡng chất để giúp người, vật hoặc cây trồng phát triển khỏe mạnh. Thường dùng trong văn viết, y tế, chăm sóc sắc đẹp khi nói về phục hồi và nuôi dưỡng; dùng từ informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc nói về chăm sóc đơn giản.
