ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đúng giờ trong tiếng Anh

Đúng giờ

Cụm từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đúng giờ(Cụm từ)

01

Đến hoặc làm một việc gì đó vào thời gian đã định, không chậm trễ.

To arrive or do something at the scheduled time without being late.

按时到达或完成某事,准时不迟延。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Đúng giờ(Tính từ)

01

Không đi trễ; đến đúng lúc quy định hoặc mong đợi.

Not late; arriving at the scheduled or expected time.

准时到达,不迟到,按规定或期望的时间到达。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đúng giờ/

"Đúng giờ" trong tiếng Anh có thể được dịch là "punctual" (chính thức) hoặc "on time" (thân mật). Đây là cụm từ trạng từ diễn tả việc làm gì đó không chậm trễ, đúng theo thời gian quy định. "Punctual" thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, còn "on time" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật hơn.

"Đúng giờ" trong tiếng Anh có thể được dịch là "punctual" (chính thức) hoặc "on time" (thân mật). Đây là cụm từ trạng từ diễn tả việc làm gì đó không chậm trễ, đúng theo thời gian quy định. "Punctual" thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, còn "on time" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.