Đứng giữa

Đứng giữa(Động từ)
Đặt ở vị trí trung tâm hoặc nằm chính giữa hai bên
To be placed in the middle or positioned exactly between two sides; to stand in the center
置于中间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đứng giữa — English: “stand between” (formal), “stand in the middle” (informal). Thành phần: cụm từ/động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động hoặc tình trạng ở vị trí trung tâm giữa hai điểm, nhóm hoặc quan điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả vị trí, lập trường trung lập trong văn viết hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí vật lý hoặc cảm xúc.
đứng giữa — English: “stand between” (formal), “stand in the middle” (informal). Thành phần: cụm từ/động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động hoặc tình trạng ở vị trí trung tâm giữa hai điểm, nhóm hoặc quan điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả vị trí, lập trường trung lập trong văn viết hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí vật lý hoặc cảm xúc.
