ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đứng giữa trong tiếng Anh

Đứng giữa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đứng giữa(Động từ)

01

Đặt ở vị trí trung tâm hoặc nằm chính giữa hai bên

To be placed in the middle or positioned exactly between two sides; to stand in the center

置于中间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đứng giữa/

đứng giữa — English: “stand between” (formal), “stand in the middle” (informal). Thành phần: cụm từ/động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động hoặc tình trạng ở vị trí trung tâm giữa hai điểm, nhóm hoặc quan điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả vị trí, lập trường trung lập trong văn viết hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí vật lý hoặc cảm xúc.

đứng giữa — English: “stand between” (formal), “stand in the middle” (informal). Thành phần: cụm từ/động từ chỉ vị trí hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động hoặc tình trạng ở vị trí trung tâm giữa hai điểm, nhóm hoặc quan điểm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả vị trí, lập trường trung lập trong văn viết hoặc báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí vật lý hoặc cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.