Đừng hòng

Đừng hòng(Cụm từ)
Không bao giờ có thể hy vọng đạt được điều gì; không thể mong chờ điều đó xảy ra
Don’t even think about it; there’s no way that will happen
别想了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “don’t even think about it”; (informal) “no way” — cụm từ liên tục, thường được xem là thành ngữ. Phần loại: trạng từ/biểu đạt phủ định mạnh. Định nghĩa ngắn: dùng để từ chối hoặc cảnh báo ai không nên hy vọng điều gì sẽ xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi cần giữ lịch sự nhưng phủ nhận rõ ràng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh thái độ mạnh mẽ.
(formal) “don’t even think about it”; (informal) “no way” — cụm từ liên tục, thường được xem là thành ngữ. Phần loại: trạng từ/biểu đạt phủ định mạnh. Định nghĩa ngắn: dùng để từ chối hoặc cảnh báo ai không nên hy vọng điều gì sẽ xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi cần giữ lịch sự nhưng phủ nhận rõ ràng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh thái độ mạnh mẽ.
