Đúng là

Đúng là(Cụm từ)
Quả thực là; hoàn toàn chính xác theo sự thật, không lẫn lộn với cái khác
Indeed; really is; used to confirm that something is true or exactly as stated
确实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“đúng là” — English: (formal) “indeed, truly”; (informal) “yeah, really”. Liên từ/trạng từ dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh sự thật, sự đồng tình hoặc sự ngạc nhiên. Đúng là thường đứng trước mệnh đề để xác nhận điều được nói là chính xác hoặc để nhấn mạnh cảm xúc. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng ngữ cảnh thân mật, rút gọn trong hội thoại hàng ngày để biểu cảm không chính thức.
“đúng là” — English: (formal) “indeed, truly”; (informal) “yeah, really”. Liên từ/trạng từ dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh sự thật, sự đồng tình hoặc sự ngạc nhiên. Đúng là thường đứng trước mệnh đề để xác nhận điều được nói là chính xác hoặc để nhấn mạnh cảm xúc. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng ngữ cảnh thân mật, rút gọn trong hội thoại hàng ngày để biểu cảm không chính thức.
