Dừng lại

Dừng lại(Động từ)
Dừng, ngưng hoặc tạm dừng, tạm ngưng một công việc hay việc làm nào đó.
To stop or pause (an action, activity, or process); to cease or temporarily halt doing something
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dừng lại(Thán từ)
Thán từ dùng để nói một ai đó dừng lại.
Stop! (an interjection used to tell someone to stop what they are doing)
停止!
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dừng lại — (formal: stop, halt) (informal: stop, hang on); động từ chỉ hành động ngừng chuyển động, hoạt động hoặc tiến trình. Nghĩa phổ biến nhất là chấm dứt tạm thời hoặc vĩnh viễn một hành động, chuyển động hoặc cuộc trò chuyện. Dùng dạng formal khi yêu cầu lịch sự, hướng dẫn giao thông hoặc thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc khi muốn ngắt lời nhanh.
dừng lại — (formal: stop, halt) (informal: stop, hang on); động từ chỉ hành động ngừng chuyển động, hoạt động hoặc tiến trình. Nghĩa phổ biến nhất là chấm dứt tạm thời hoặc vĩnh viễn một hành động, chuyển động hoặc cuộc trò chuyện. Dùng dạng formal khi yêu cầu lịch sự, hướng dẫn giao thông hoặc thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc khi muốn ngắt lời nhanh.
