Đúng lúc

Đúng lúc(Tính từ)
Hợp yêu cầu, thời gian
Timely; happening at the right time or exactly when needed
及时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) timely; (informal) right on time — từ ghép trạng từ. 'đúng lúc' chỉ thời điểm phù hợp hoặc kịp thời, khi việc xảy ra vào thời điểm mong muốn hoặc cần thiết. Dùng trong văn viết hoặc nói lịch sự khi nhấn mạnh sự đúng thời điểm; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày để khen sự kịp thời hoặc mô tả hành động xảy ra vừa vặn với hoàn cảnh. Không dùng cho thời gian kéo dài.
(formal) timely; (informal) right on time — từ ghép trạng từ. 'đúng lúc' chỉ thời điểm phù hợp hoặc kịp thời, khi việc xảy ra vào thời điểm mong muốn hoặc cần thiết. Dùng trong văn viết hoặc nói lịch sự khi nhấn mạnh sự đúng thời điểm; dùng dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày để khen sự kịp thời hoặc mô tả hành động xảy ra vừa vặn với hoàn cảnh. Không dùng cho thời gian kéo dài.
