Dung lượng

Dung lượng(Danh từ)
Số lượng, nội dung tối đa chứa đựng ở bên trong vật gì
Capacity — the amount or space something can hold; the maximum quantity or content that fits inside an object (e.g., storage capacity, tank capacity).
容量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) capacity; (informal) storage — danh từ. Dung lượng là danh từ chỉ khả năng chứa hoặc lưu trữ vật chất, dữ liệu hay năng lực xử lý (thường dùng cho bộ nhớ, pin, khoang chứa). Dùng dạng chính thức khi nói kỹ thuật, báo cáo hoặc thông số sản phẩm; dùng từ tương tự không quá khác biệt trong giao tiếp thân mật, nhưng vẫn thường giữ nguyên “dung lượng” trong ngôn ngữ hàng ngày.
(formal) capacity; (informal) storage — danh từ. Dung lượng là danh từ chỉ khả năng chứa hoặc lưu trữ vật chất, dữ liệu hay năng lực xử lý (thường dùng cho bộ nhớ, pin, khoang chứa). Dùng dạng chính thức khi nói kỹ thuật, báo cáo hoặc thông số sản phẩm; dùng từ tương tự không quá khác biệt trong giao tiếp thân mật, nhưng vẫn thường giữ nguyên “dung lượng” trong ngôn ngữ hàng ngày.
