ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dựng nước trong tiếng Anh

Dựng nước

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dựng nước(Cụm từ)

01

Thành lập và phát triển một quốc gia độc lập, tự chủ.

To found and build a country; to establish and develop an independent, self-governing nation

建立国家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dựng nước/

dựng nước — (formal) build/establish the nation. Loại từ: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thành lập, củng cố, xây dựng và bảo vệ một quốc gia, nhà nước hoặc nền độc lập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, chính trị, thảo luận trang trọng về xây dựng quốc gia; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

dựng nước — (formal) build/establish the nation. Loại từ: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thành lập, củng cố, xây dựng và bảo vệ một quốc gia, nhà nước hoặc nền độc lập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, chính trị, thảo luận trang trọng về xây dựng quốc gia; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.