ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dùng quá nhiều trong tiếng Anh

Dùng quá nhiều

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dùng quá nhiều(Động từ)

01

Tiêu thụ, sử dụng vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

To use or consume more than is necessary or reasonable; to overuse

过度使用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dùng quá nhiều/

dùng quá nhiều — (formal) overuse; (informal) use too much. cụm từ (động từ) chỉ hành động lạm dụng, sử dụng một vật, lời nói hoặc biện pháp vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: sử dụng thứ gì đó hơn mức hợp lý dẫn tới tác hại hoặc giảm hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, học thuật hoặc khi chỉ trích hành vi; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc phàn nàn bạn bè.

dùng quá nhiều — (formal) overuse; (informal) use too much. cụm từ (động từ) chỉ hành động lạm dụng, sử dụng một vật, lời nói hoặc biện pháp vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: sử dụng thứ gì đó hơn mức hợp lý dẫn tới tác hại hoặc giảm hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, học thuật hoặc khi chỉ trích hành vi; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc phàn nàn bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.