Dùng quá nhiều

Dùng quá nhiều(Động từ)
Tiêu thụ, sử dụng vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.
To use or consume more than is necessary or reasonable; to overuse
过度使用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dùng quá nhiều — (formal) overuse; (informal) use too much. cụm từ (động từ) chỉ hành động lạm dụng, sử dụng một vật, lời nói hoặc biện pháp vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: sử dụng thứ gì đó hơn mức hợp lý dẫn tới tác hại hoặc giảm hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, học thuật hoặc khi chỉ trích hành vi; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc phàn nàn bạn bè.
dùng quá nhiều — (formal) overuse; (informal) use too much. cụm từ (động từ) chỉ hành động lạm dụng, sử dụng một vật, lời nói hoặc biện pháp vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: sử dụng thứ gì đó hơn mức hợp lý dẫn tới tác hại hoặc giảm hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, học thuật hoặc khi chỉ trích hành vi; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc phàn nàn bạn bè.
