Đúng sai

Đúng sai(Danh từ)
Khái niệm chỉ sự phân biệt giữa đúng và sai, điều xác thực và không xác thực, thường dùng trong phán đoán, lập luận hay đánh giá.
The concept of distinguishing right from wrong—what is true or correct versus what is false or incorrect—used when judging, reasoning, or evaluating actions and ideas.
分辨对错
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đúng sai — English: (formal) correct/incorrect; (informal) right/wrong. Từ loại: tính từ hoặc cụm từ dùng để nhận xét; cũng có thể là danh từ khi nói về tính đúng/sai. Định nghĩa: chỉ tính hợp lệ, chính xác hoặc trái ngược với sự thật, chuẩn mực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức (correct/incorrect) trong văn viết, học thuật, pháp lý; dùng dạng thông dụng (right/wrong) trong giao tiếp hàng ngày, tranh luận hoặc nhận xét nhanh.
đúng sai — English: (formal) correct/incorrect; (informal) right/wrong. Từ loại: tính từ hoặc cụm từ dùng để nhận xét; cũng có thể là danh từ khi nói về tính đúng/sai. Định nghĩa: chỉ tính hợp lệ, chính xác hoặc trái ngược với sự thật, chuẩn mực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức (correct/incorrect) trong văn viết, học thuật, pháp lý; dùng dạng thông dụng (right/wrong) trong giao tiếp hàng ngày, tranh luận hoặc nhận xét nhanh.
