Đúng vậy

Đúng vậy(Cụm từ)
Diễn tả sự xác nhận, đồng ý hoàn toàn với điều vừa nêu ra.
That’s right / Exactly — used to confirm or fully agree with what someone has just said.
没错
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đúng vậy (English: “that’s right” *(formal)*, “yeah/right” *(informal)*) — cụm từ thán từ/đóng vai trò câu khẳng định, dùng để xác nhận thông tin hoặc đồng ý với ý kiến. Đúng vậy thường dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng hoặc khi trả lời xác nhận; dạng thông thường như “ừ đúng” hoặc “đúng rồi” dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người quen.
đúng vậy (English: “that’s right” *(formal)*, “yeah/right” *(informal)*) — cụm từ thán từ/đóng vai trò câu khẳng định, dùng để xác nhận thông tin hoặc đồng ý với ý kiến. Đúng vậy thường dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng hoặc khi trả lời xác nhận; dạng thông thường như “ừ đúng” hoặc “đúng rồi” dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người quen.
