Đụng xe

Đụng xe(Động từ)
Va chạm, tông vào hoặc bị va chạm giữa hai phương tiện giao thông (thường là ô tô, xe máy) trên đường
To collide with or hit (another vehicle); to be involved in a crash between two or more vehicles (such as cars or motorbikes) on the road
碰撞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) collide; (informal) crash — động từ: đụng xe chỉ hành động hai phương tiện giao thông va chạm với nhau. Nghĩa phổ biến là gây va chạm, có thể kèm thiệt hại hoặc chấn thương. Dùng từ chính thức “collide”/“crash” trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc báo cáo tai nạn; dùng “crash” (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể lại sự việc hoặc miêu tả tai nạn nhẹ, không trang trọng.
(formal) collide; (informal) crash — động từ: đụng xe chỉ hành động hai phương tiện giao thông va chạm với nhau. Nghĩa phổ biến là gây va chạm, có thể kèm thiệt hại hoặc chấn thương. Dùng từ chính thức “collide”/“crash” trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc báo cáo tai nạn; dùng “crash” (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể lại sự việc hoặc miêu tả tai nạn nhẹ, không trang trọng.
