ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đụng xe trong tiếng Anh

Đụng xe

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đụng xe(Động từ)

01

Va chạm, tông vào hoặc bị va chạm giữa hai phương tiện giao thông (thường là ô tô, xe máy) trên đường

To collide with or hit (another vehicle); to be involved in a crash between two or more vehicles (such as cars or motorbikes) on the road

碰撞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đụng xe/

(formal) collide; (informal) crash — động từ: đụng xe chỉ hành động hai phương tiện giao thông va chạm với nhau. Nghĩa phổ biến là gây va chạm, có thể kèm thiệt hại hoặc chấn thương. Dùng từ chính thức “collide”/“crash” trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc báo cáo tai nạn; dùng “crash” (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể lại sự việc hoặc miêu tả tai nạn nhẹ, không trang trọng.

(formal) collide; (informal) crash — động từ: đụng xe chỉ hành động hai phương tiện giao thông va chạm với nhau. Nghĩa phổ biến là gây va chạm, có thể kèm thiệt hại hoặc chấn thương. Dùng từ chính thức “collide”/“crash” trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc báo cáo tai nạn; dùng “crash” (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể lại sự việc hoặc miêu tả tai nạn nhẹ, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.