ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đứng yên trong tiếng Anh

Đứng yên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đứng yên(Động từ)

01

Không di chuyển, giữ nguyên vị trí đang đứng

To stand still — not move, to stay in the same standing position

保持不动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đứng yên/

(formal) stand still; (informal) stay still — động từ cụm: đứng yên chỉ hành động không di chuyển hoặc giữ nguyên vị trí. Đứng yên dùng khi mô tả người, vật, phương tiện tạm dừng chuyển động. Chọn dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc ra lệnh nhanh như với trẻ em hoặc đồng nghiệp thân thiết.

(formal) stand still; (informal) stay still — động từ cụm: đứng yên chỉ hành động không di chuyển hoặc giữ nguyên vị trí. Đứng yên dùng khi mô tả người, vật, phương tiện tạm dừng chuyển động. Chọn dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc ra lệnh nhanh như với trẻ em hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.