Đứng yên

Đứng yên(Động từ)
Không di chuyển, giữ nguyên vị trí đang đứng
To stand still — not move, to stay in the same standing position
保持不动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stand still; (informal) stay still — động từ cụm: đứng yên chỉ hành động không di chuyển hoặc giữ nguyên vị trí. Đứng yên dùng khi mô tả người, vật, phương tiện tạm dừng chuyển động. Chọn dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc ra lệnh nhanh như với trẻ em hoặc đồng nghiệp thân thiết.
(formal) stand still; (informal) stay still — động từ cụm: đứng yên chỉ hành động không di chuyển hoặc giữ nguyên vị trí. Đứng yên dùng khi mô tả người, vật, phương tiện tạm dừng chuyển động. Chọn dạng trang trọng khi viết văn bản chính thức hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc ra lệnh nhanh như với trẻ em hoặc đồng nghiệp thân thiết.
