ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Được trong tiếng Anh

Được

Động từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Được(Động từ)

01

Đạt tới, thu nhận lấy (thứ mình mong muốn, trông đợi) qua hành động, ý chí hoặc tình cờ có.

To get; to obtain; to receive (something one wants or expects, by action, will, or by chance)

得到

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chịu nổi, đáp ứng đủ điều kiện để có thể xảy ra việc gì.

To be able to withstand; to meet the requirements or be sufficient for something to happen

能够

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả sự cho phép, chấp nhận.

To be allowed; to be permitted (expresses permission or acceptance)

被允许

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Được(Trợ từ)

01

Được dùng như một trợ từ chỉ khả năng hoặc sự cho phép.

Used as an auxiliary verb to indicate ability, possibility, or permission (similar to “can,” “may,” or “be able to” in English).

可以,能够

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/được/

(formal) be/receive/get; (informal) get/able to. Từ loại: động từ phụ trợ và động từ chính. Được thường dùng để chỉ hành động nhận, đạt được, hoặc khả năng bị tác động (ví dụ: được tặng, được phép); cũng dùng trong cấu trúc bị động. Dùng dạng trang trọng khi dịch văn bản, giao tiếp lịch sự hoặc văn viết; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày, hội thoại nhanh, hoặc thay cho "get" trong tiếng Anh thông tục.

(formal) be/receive/get; (informal) get/able to. Từ loại: động từ phụ trợ và động từ chính. Được thường dùng để chỉ hành động nhận, đạt được, hoặc khả năng bị tác động (ví dụ: được tặng, được phép); cũng dùng trong cấu trúc bị động. Dùng dạng trang trọng khi dịch văn bản, giao tiếp lịch sự hoặc văn viết; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày, hội thoại nhanh, hoặc thay cho "get" trong tiếng Anh thông tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.