Được rồi

Được rồi(Cụm từ)
Diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Expressing agreement or acceptance of something.
表示同意或接受某事。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Được rồi" là cụm từ dùng trong tiếng Việt, thường được dịch sang tiếng Anh là "alright" (thân mật) hoặc "okay" (thân mật). Đây là trạng từ hoặc cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó. Thường dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong tình huống trang trọng, nên dùng các từ khác lịch sự hơn để biểu thị sự đồng ý.
"Được rồi" là cụm từ dùng trong tiếng Việt, thường được dịch sang tiếng Anh là "alright" (thân mật) hoặc "okay" (thân mật). Đây là trạng từ hoặc cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó. Thường dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Trong tình huống trang trọng, nên dùng các từ khác lịch sự hơn để biểu thị sự đồng ý.
