Dược tá

Dược tá(Danh từ)
Nhân viên sơ cấp ngành dược
Pharmacy assistant — an entry-level pharmacy worker who helps with dispensing medicines and basic tasks in a pharmacy
药剂师助理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dược tá: English (formal) pharmacy assistant; (informal) pharmacy technician. Danh từ, chỉ người làm việc hỗ trợ trong quầy thuốc hoặc bệnh viện. Nghĩa phổ biến là người phụ trách cấp phát thuốc, kiểm đếm, chuẩn bị đơn theo hướng dẫn dược sĩ. Dùng dạng formal khi mô tả chức danh nghề nghiệp hoặc hồ sơ, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc thân mật.
dược tá: English (formal) pharmacy assistant; (informal) pharmacy technician. Danh từ, chỉ người làm việc hỗ trợ trong quầy thuốc hoặc bệnh viện. Nghĩa phổ biến là người phụ trách cấp phát thuốc, kiểm đếm, chuẩn bị đơn theo hướng dẫn dược sĩ. Dùng dạng formal khi mô tả chức danh nghề nghiệp hoặc hồ sơ, dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc thân mật.
