Được

Được(Động từ)
Đạt tới, thu nhận lấy (thứ mình mong muốn, trông đợi) qua hành động, ý chí hoặc tình cờ có.
To get; to obtain; to receive (something one wants or expects, by action, will, or by chance)
得到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu nổi, đáp ứng đủ điều kiện để có thể xảy ra việc gì.
To be able to withstand; to meet the requirements or be sufficient for something to happen
能够
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả sự cho phép, chấp nhận.
To be allowed; to be permitted (expresses permission or acceptance)
被允许
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được(Trợ từ)
Được dùng như một trợ từ chỉ khả năng hoặc sự cho phép.
Used as an auxiliary verb to indicate ability, possibility, or permission (similar to “can,” “may,” or “be able to” in English).
可以,能够
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) be/receive/get; (informal) get/able to. Từ loại: động từ phụ trợ và động từ chính. Được thường dùng để chỉ hành động nhận, đạt được, hoặc khả năng bị tác động (ví dụ: được tặng, được phép); cũng dùng trong cấu trúc bị động. Dùng dạng trang trọng khi dịch văn bản, giao tiếp lịch sự hoặc văn viết; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày, hội thoại nhanh, hoặc thay cho "get" trong tiếng Anh thông tục.
(formal) be/receive/get; (informal) get/able to. Từ loại: động từ phụ trợ và động từ chính. Được thường dùng để chỉ hành động nhận, đạt được, hoặc khả năng bị tác động (ví dụ: được tặng, được phép); cũng dùng trong cấu trúc bị động. Dùng dạng trang trọng khi dịch văn bản, giao tiếp lịch sự hoặc văn viết; dạng thân mật hơn dùng khi nói chuyện hàng ngày, hội thoại nhanh, hoặc thay cho "get" trong tiếng Anh thông tục.
