ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đuổi bắt trong tiếng Anh

Đuổi bắt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đuổi bắt(Danh từ)

01

Như.

Chase and catch; a game of chasing and trying to catch someone (e.g., tag)

追逐游戏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đuổi bắt/

đuổi bắt — (formal) chase and catch; (informal) tag or chase — động từ cụm. Đuổi bắt chỉ hành động chạy theo để kịp hoặc bắt ai/cái gì, thường trong trò chơi hoặc khi truy đuổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động truy bắt trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về chơi đùa, trò trẻ con hoặc mô tả cảnh truy đuổi hàng ngày.

đuổi bắt — (formal) chase and catch; (informal) tag or chase — động từ cụm. Đuổi bắt chỉ hành động chạy theo để kịp hoặc bắt ai/cái gì, thường trong trò chơi hoặc khi truy đuổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động truy bắt trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về chơi đùa, trò trẻ con hoặc mô tả cảnh truy đuổi hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.