Đuổi bắt

Đuổi bắt(Danh từ)
Như.
Chase and catch; a game of chasing and trying to catch someone (e.g., tag)
追逐游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đuổi bắt — (formal) chase and catch; (informal) tag or chase — động từ cụm. Đuổi bắt chỉ hành động chạy theo để kịp hoặc bắt ai/cái gì, thường trong trò chơi hoặc khi truy đuổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động truy bắt trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về chơi đùa, trò trẻ con hoặc mô tả cảnh truy đuổi hàng ngày.
đuổi bắt — (formal) chase and catch; (informal) tag or chase — động từ cụm. Đuổi bắt chỉ hành động chạy theo để kịp hoặc bắt ai/cái gì, thường trong trò chơi hoặc khi truy đuổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động truy bắt trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói về chơi đùa, trò trẻ con hoặc mô tả cảnh truy đuổi hàng ngày.
