Đuổi đi

Đuổi đi(Động từ)
Như đuổi (nghĩa 2)
To chase away; to drive someone or something out (as in 'like chasing away' — causing someone to leave or be expelled)
赶走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đuổi đi: (formal) drive away; (informal) chase away. Động từ chỉ hành động khiến ai hoặc con vật rời khỏi nơi nào đó bằng lời nói hoặc hành động. Nghĩa phổ biến là buộc người/động vật phải rời đi để bảo vệ không gian hoặc tài sản. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thông báo hoặc pháp lý; dùng dạng thông tục khi trò chuyện, kể chuyện hàng ngày.
đuổi đi: (formal) drive away; (informal) chase away. Động từ chỉ hành động khiến ai hoặc con vật rời khỏi nơi nào đó bằng lời nói hoặc hành động. Nghĩa phổ biến là buộc người/động vật phải rời đi để bảo vệ không gian hoặc tài sản. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thông báo hoặc pháp lý; dùng dạng thông tục khi trò chuyện, kể chuyện hàng ngày.
