Đuối nước

Đuối nước(Thành ngữ)
Tình trạng bị chết hoặc gần chết vì không thở được dưới nước
The condition of dying or nearly dying because of inability to breathe underwater
因无法在水下呼吸而濒临死亡的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đuối nước" trong tiếng Anh có thể dịch là "drowning" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ trạng thái hoặc sự việc một người bị ngập nước dẫn đến nguy hiểm tính mạng. Từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc an toàn, dùng cách trang trọng khi nói về tai nạn hoặc sự cố. Trong giao tiếp hàng ngày, không có từ tương đương thông thường, nên "drowning" vẫn là lựa chọn chính.
"Đuối nước" trong tiếng Anh có thể dịch là "drowning" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ trạng thái hoặc sự việc một người bị ngập nước dẫn đến nguy hiểm tính mạng. Từ này thường sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc an toàn, dùng cách trang trọng khi nói về tai nạn hoặc sự cố. Trong giao tiếp hàng ngày, không có từ tương đương thông thường, nên "drowning" vẫn là lựa chọn chính.
