Đười ươi

Đười ươi(Danh từ)
Loài linh trưởng cỡ lớn, có hình dạng giống như người, da đen, lông màu nâu, thưa và dài
Orangutan — a large primate that looks human-like, with dark skin and long, sparse reddish-brown hair
猩猩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đười ươi: tiếng Anh (orangutan) *(formal)*; từ lóng không phổ biến *(informal)*. Danh từ: con vật linh trưởng lớn, lông đỏ, sống ở rừng nhiệt đới Borneo và Sumatra. Định nghĩa ngắn: loài vượn lớn, sống đơn độc, biết sử dụng công cụ cơ bản. Ngữ cảnh: dùng từ chính xác trong văn bản khoa học, báo chí; hạn chế dùng dạng thông tục trừ khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả đời sống hoang dã một cách bình dân.
đười ươi: tiếng Anh (orangutan) *(formal)*; từ lóng không phổ biến *(informal)*. Danh từ: con vật linh trưởng lớn, lông đỏ, sống ở rừng nhiệt đới Borneo và Sumatra. Định nghĩa ngắn: loài vượn lớn, sống đơn độc, biết sử dụng công cụ cơ bản. Ngữ cảnh: dùng từ chính xác trong văn bản khoa học, báo chí; hạn chế dùng dạng thông tục trừ khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả đời sống hoang dã một cách bình dân.
