ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đượm trong tiếng Anh

Đượm

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đượm(Tính từ)

01

[chất đốt] dễ bắt lửa, cháy tốt, đều và lâu

(of a fuel) easy to catch fire; burns well, evenly and for a long time

易燃的,燃烧良好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đượm(Động từ)

01

Thấm sâu, đậm vào bên trong

To soak into; to penetrate deeply (emotionally or physically), to be strongly imbued with something

渗透

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Pha lẫn và như được ẩn giấu, bao hàm bên trong một cái gì

To be tinged with; to carry or contain a hidden or mixed quality—something is subtly present or infused within another thing

带有隐含特质的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đượm/

đượm — English: (formal) imbued, tinged; (informal) subtly filled. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả sự mang một nét, cảm xúc hoặc mùi sắc nhẹ và thấm đẫm (ví dụ: đượm buồn, đượm hương). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, mô tả tinh tế; dạng (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, kín đáo.

đượm — English: (formal) imbued, tinged; (informal) subtly filled. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả sự mang một nét, cảm xúc hoặc mùi sắc nhẹ và thấm đẫm (ví dụ: đượm buồn, đượm hương). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, mô tả tinh tế; dạng (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, kín đáo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.