Đượm

Đượm(Tính từ)
[chất đốt] dễ bắt lửa, cháy tốt, đều và lâu
(of a fuel) easy to catch fire; burns well, evenly and for a long time
易燃的,燃烧良好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đượm(Động từ)
Thấm sâu, đậm vào bên trong
To soak into; to penetrate deeply (emotionally or physically), to be strongly imbued with something
渗透
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pha lẫn và như được ẩn giấu, bao hàm bên trong một cái gì
To be tinged with; to carry or contain a hidden or mixed quality—something is subtly present or infused within another thing
带有隐含特质的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đượm — English: (formal) imbued, tinged; (informal) subtly filled. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả sự mang một nét, cảm xúc hoặc mùi sắc nhẹ và thấm đẫm (ví dụ: đượm buồn, đượm hương). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, mô tả tinh tế; dạng (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, kín đáo.
đượm — English: (formal) imbued, tinged; (informal) subtly filled. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ diễn tả sự mang một nét, cảm xúc hoặc mùi sắc nhẹ và thấm đẫm (ví dụ: đượm buồn, đượm hương). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn viết, mô tả tinh tế; dạng (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhàng, kín đáo.
