ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đường trong tiếng Anh

Đường

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đường(Danh từ)

01

Chất kết tinh có vị ngọt, được chế từ mía hoặc củ cải đường

Sugar — a sweet, crystalline substance made from sugarcane or sugar beet, used to sweeten food and drinks.

糖,甜的晶体物质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lối đi nhất định được tạo ra để nối liền hai địa điểm, hai nơi

A path or route made for connecting two places; a way for people, vehicles, or goods to travel between locations (e.g., road, street, or track)

连接两个地方的道路

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoảng không gian phải vượt qua để đi từ một địa điểm này đến một địa điểm khác

The space or route that must be traveled to go from one place to another; a way or path

通道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cái nối liền hai địa điểm, làm phương tiện truyền đi, chuyển đi cái gì đó

A way or route that connects two places and is used for traveling or for moving things from one place to another (e.g., a road, street, or route)

连接两个地方的道路

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Miền, trong quan hệ đối lập trong không gian với một miền khác

A region or area that is contrasted with another region in space; a distinct part of a place or territory

地区

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hình tạo nên do một điểm chuyển động liên tục

A line or path formed by the continuous movement of a point; a curve or straight line traced by motion

线

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Vạch, vệt do một vật chuyển động tạo ra

A line or streak left by something that has moved (e.g., a trail, mark, or track)

痕迹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Cơ quan có chức năng dẫn vào cơ thể hoặc dẫn ra ngoài những chất nhất định nào đó, nói chung

A passage or channel in the body that carries substances in or out (e.g., ducts, tubes, or tracts) — generally refers to a bodily conduit for certain fluids or materials

通道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Cách thức tiến hành hoạt động để đạt đến mục đích

A method or way of doing something to achieve a goal; an approach or procedure

方法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Mặt, phương diện nào đó trong đời sống con người

An aspect or area of life; a particular side or dimension of human experience

生活的一个方面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đường(Tính từ)

01

[hoa quả] thuộc loại có vị ngọt

Sweet — (of fruit) having a sugary taste

甜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đường/

đường — English: sugar (formal), street/road (informal usages in compounds) — danh từ. Đường (danh từ) chỉ chất ngọt tinh luyện dùng trong ăn uống và nấu nướng; cũng xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến đường phố/đường đi. Dùng nghĩa “sugar” trong văn viết, y tế và thực phẩm (formal); dùng liên quan đến “street/road” khi nói ngắn gọn trong ngữ cảnh giao thông, địa chỉ hoặc từ ghép (informal).

đường — English: sugar (formal), street/road (informal usages in compounds) — danh từ. Đường (danh từ) chỉ chất ngọt tinh luyện dùng trong ăn uống và nấu nướng; cũng xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến đường phố/đường đi. Dùng nghĩa “sugar” trong văn viết, y tế và thực phẩm (formal); dùng liên quan đến “street/road” khi nói ngắn gọn trong ngữ cảnh giao thông, địa chỉ hoặc từ ghép (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.