Đường

Đường(Danh từ)
Chất kết tinh có vị ngọt, được chế từ mía hoặc củ cải đường
Sugar — a sweet, crystalline substance made from sugarcane or sugar beet, used to sweeten food and drinks.
糖,甜的晶体物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lối đi nhất định được tạo ra để nối liền hai địa điểm, hai nơi
A path or route made for connecting two places; a way for people, vehicles, or goods to travel between locations (e.g., road, street, or track)
连接两个地方的道路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng không gian phải vượt qua để đi từ một địa điểm này đến một địa điểm khác
The space or route that must be traveled to go from one place to another; a way or path
通道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái nối liền hai địa điểm, làm phương tiện truyền đi, chuyển đi cái gì đó
A way or route that connects two places and is used for traveling or for moving things from one place to another (e.g., a road, street, or route)
连接两个地方的道路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miền, trong quan hệ đối lập trong không gian với một miền khác
A region or area that is contrasted with another region in space; a distinct part of a place or territory
地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình tạo nên do một điểm chuyển động liên tục
A line or path formed by the continuous movement of a point; a curve or straight line traced by motion
线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vạch, vệt do một vật chuyển động tạo ra
A line or streak left by something that has moved (e.g., a trail, mark, or track)
痕迹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ quan có chức năng dẫn vào cơ thể hoặc dẫn ra ngoài những chất nhất định nào đó, nói chung
A passage or channel in the body that carries substances in or out (e.g., ducts, tubes, or tracts) — generally refers to a bodily conduit for certain fluids or materials
通道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách thức tiến hành hoạt động để đạt đến mục đích
A method or way of doing something to achieve a goal; an approach or procedure
方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mặt, phương diện nào đó trong đời sống con người
An aspect or area of life; a particular side or dimension of human experience
生活的一个方面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đường(Tính từ)
[hoa quả] thuộc loại có vị ngọt
Sweet — (of fruit) having a sugary taste
甜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đường — English: sugar (formal), street/road (informal usages in compounds) — danh từ. Đường (danh từ) chỉ chất ngọt tinh luyện dùng trong ăn uống và nấu nướng; cũng xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến đường phố/đường đi. Dùng nghĩa “sugar” trong văn viết, y tế và thực phẩm (formal); dùng liên quan đến “street/road” khi nói ngắn gọn trong ngữ cảnh giao thông, địa chỉ hoặc từ ghép (informal).
đường — English: sugar (formal), street/road (informal usages in compounds) — danh từ. Đường (danh từ) chỉ chất ngọt tinh luyện dùng trong ăn uống và nấu nướng; cũng xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến đường phố/đường đi. Dùng nghĩa “sugar” trong văn viết, y tế và thực phẩm (formal); dùng liên quan đến “street/road” khi nói ngắn gọn trong ngữ cảnh giao thông, địa chỉ hoặc từ ghép (informal).
