Đường bán kính

Đường bán kính(Danh từ)
Nửa đường kính của đường tròn
Semidiameter — half of a circle’s diameter (the distance from the center of a circle to its edge)
半径
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đường bán kính (English: radius) *(formal)* — danh từ; đường thẳng nối tâm hình tròn với một điểm trên đường tròn. Định nghĩa ngắn gọn: bán kính bằng nửa đường kính và đo khoảng cách từ tâm tới biên. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học chính xác (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; không dùng trong văn nói hàng ngày trừ khi giải thích khái niệm.
đường bán kính (English: radius) *(formal)* — danh từ; đường thẳng nối tâm hình tròn với một điểm trên đường tròn. Định nghĩa ngắn gọn: bán kính bằng nửa đường kính và đo khoảng cách từ tâm tới biên. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học chính xác (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; không dùng trong văn nói hàng ngày trừ khi giải thích khái niệm.
