ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đường bán kính trong tiếng Anh

Đường bán kính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đường bán kính(Danh từ)

01

Nửa đường kính của đường tròn

Semidiameter — half of a circle’s diameter (the distance from the center of a circle to its edge)

半径

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đường bán kính/

đường bán kính (English: radius) *(formal)* — danh từ; đường thẳng nối tâm hình tròn với một điểm trên đường tròn. Định nghĩa ngắn gọn: bán kính bằng nửa đường kính và đo khoảng cách từ tâm tới biên. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học chính xác (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; không dùng trong văn nói hàng ngày trừ khi giải thích khái niệm.

đường bán kính (English: radius) *(formal)* — danh từ; đường thẳng nối tâm hình tròn với một điểm trên đường tròn. Định nghĩa ngắn gọn: bán kính bằng nửa đường kính và đo khoảng cách từ tâm tới biên. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học chính xác (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; không dùng trong văn nói hàng ngày trừ khi giải thích khái niệm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.