Đường bay

Đường bay(Danh từ)
Như đường hàng không
Air route; a flight route used by aircraft (like an airway)
航空路线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đường bay — (formal) air route, flight route. (informal) route. Danh từ: chỉ hành lang hoặc tuyến giao thông hàng không nối hai sân bay. Định nghĩa ngắn: tuyến đường máy bay di chuyển theo lịch trình hoặc không lưu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói chuyên ngành hàng không, văn bản, hoặc vé; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ tuyến đi bay chung chung.
đường bay — (formal) air route, flight route. (informal) route. Danh từ: chỉ hành lang hoặc tuyến giao thông hàng không nối hai sân bay. Định nghĩa ngắn: tuyến đường máy bay di chuyển theo lịch trình hoặc không lưu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói chuyên ngành hàng không, văn bản, hoặc vé; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ tuyến đi bay chung chung.
