Dưỡng chí

Dưỡng chí(Động từ)
Nuôi chí khí cho bền
To nurture or cultivate one's determination; to keep up and strengthen one's will or resolve
培养决心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dưỡng chí — English: cultivate one’s ambition (formal), nurture ambition (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ quá trình hoặc động từ chỉ hành động. Nghĩa cơ bản: quá trình nuôi dưỡng, bồi đắp ý chí, hoài bão và quyết tâm theo đuổi mục tiêu. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết văn, học thuật hoặc lời khuyên chính thức; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để khuyến khích ai đó cố gắng.
dưỡng chí — English: cultivate one’s ambition (formal), nurture ambition (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ quá trình hoặc động từ chỉ hành động. Nghĩa cơ bản: quá trình nuôi dưỡng, bồi đắp ý chí, hoài bão và quyết tâm theo đuổi mục tiêu. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết văn, học thuật hoặc lời khuyên chính thức; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để khuyến khích ai đó cố gắng.
