Đường đột

Đường đột(Tính từ)
Đột ngột và có phần thiếu nhã nhặn, không lịch sự
Sudden and somewhat rude or impolite; abrupt in a way that can seem disrespectful
突然且粗鲁的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đường đột — English: suddenly (formal) / abruptly, all of a sudden (informal). Từ loại: tính từ/phó từ; tính từ/phó từ diễn tả hành động, sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước. Định nghĩa ngắn: diễn tả sự thay đổi hoặc xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc văn phong thân mật.
đường đột — English: suddenly (formal) / abruptly, all of a sudden (informal). Từ loại: tính từ/phó từ; tính từ/phó từ diễn tả hành động, sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước. Định nghĩa ngắn: diễn tả sự thay đổi hoặc xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc văn phong thân mật.
