ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dưỡng sinh trong tiếng Anh

Dưỡng sinh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dưỡng sinh(Động từ)

01

Giữ gìn, bồi dưỡng sức khoẻ để được sống lâu một cách tích cực [thường bằng phương pháp tập luyện]

To maintain and nourish one’s health through regular practices (often exercise or gentle routines) in order to live longer and feel well; to practice health-preserving exercises or lifestyle habits

养生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dưỡng sinh/

(formal) health preservation; (informal) gentle exercise — danh từ. Dưỡng sinh là hoạt động hoặc phương pháp nhằm duy trì và cải thiện sức khỏe thông qua chế độ ăn, nghỉ ngơi, hít thở và vận động nhẹ. Dùng từ trang trọng khi nói về phương pháp y học dân gian hoặc sức khỏe cộng đồng; dùng cách nói thông thường khi nhắc các bài tập nhẹ, sinh hoạt hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.

(formal) health preservation; (informal) gentle exercise — danh từ. Dưỡng sinh là hoạt động hoặc phương pháp nhằm duy trì và cải thiện sức khỏe thông qua chế độ ăn, nghỉ ngơi, hít thở và vận động nhẹ. Dùng từ trang trọng khi nói về phương pháp y học dân gian hoặc sức khỏe cộng đồng; dùng cách nói thông thường khi nhắc các bài tập nhẹ, sinh hoạt hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.