Dưỡng sinh

Dưỡng sinh(Động từ)
Giữ gìn, bồi dưỡng sức khoẻ để được sống lâu một cách tích cực [thường bằng phương pháp tập luyện]
To maintain and nourish one’s health through regular practices (often exercise or gentle routines) in order to live longer and feel well; to practice health-preserving exercises or lifestyle habits
养生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) health preservation; (informal) gentle exercise — danh từ. Dưỡng sinh là hoạt động hoặc phương pháp nhằm duy trì và cải thiện sức khỏe thông qua chế độ ăn, nghỉ ngơi, hít thở và vận động nhẹ. Dùng từ trang trọng khi nói về phương pháp y học dân gian hoặc sức khỏe cộng đồng; dùng cách nói thông thường khi nhắc các bài tập nhẹ, sinh hoạt hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.
(formal) health preservation; (informal) gentle exercise — danh từ. Dưỡng sinh là hoạt động hoặc phương pháp nhằm duy trì và cải thiện sức khỏe thông qua chế độ ăn, nghỉ ngơi, hít thở và vận động nhẹ. Dùng từ trang trọng khi nói về phương pháp y học dân gian hoặc sức khỏe cộng đồng; dùng cách nói thông thường khi nhắc các bài tập nhẹ, sinh hoạt hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.
