Đường tắt

Đường tắt(Danh từ)
Lối đi ngắn hơn lối chính
Shortcut — a path or route that is shorter than the usual or main way
捷径
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đường tắt — English: (formal) shortcut; (informal) shortcut/shortcut route. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: đường hoặc cách đi ngắn hơn so với lộ trình chính, giúp tiết kiệm thời gian và khoảng cách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, chỉ dẫn giao thông hoặc tài liệu chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, khi nói nhanh về mẹo, phím tắt trên máy tính hay cách làm nhanh.
đường tắt — English: (formal) shortcut; (informal) shortcut/shortcut route. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: đường hoặc cách đi ngắn hơn so với lộ trình chính, giúp tiết kiệm thời gian và khoảng cách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, chỉ dẫn giao thông hoặc tài liệu chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, khi nói nhanh về mẹo, phím tắt trên máy tính hay cách làm nhanh.
