ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đường thẳng vuông góc trong tiếng Anh

Đường thẳng vuông góc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đường thẳng vuông góc(Danh từ)

01

Hai đường thẳng tạo với nhau một góc 90 độ (góc vuông); mỗi đường thẳng được gọi là vuông góc với đường kia.

Two straight lines that meet at a right angle (90 degrees); each line is said to be perpendicular to the other.

两条直线相交成直角

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đường thẳng vuông góc/

(formal) perpendicular line; (informal) right angle line — cụm danh từ. Đường thẳng vuông góc là đường thẳng cắt nhau tạo thành góc 90°; trong toán học thường dùng để chỉ hai đường có hệ số góc tích bằng -1 hoặc vectơ có tích vô hướng bằng 0. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật và bài giảng, còn nói thông dụng có thể dùng “right angle line” khi giải thích nhanh cho người học tiếng Anh.

(formal) perpendicular line; (informal) right angle line — cụm danh từ. Đường thẳng vuông góc là đường thẳng cắt nhau tạo thành góc 90°; trong toán học thường dùng để chỉ hai đường có hệ số góc tích bằng -1 hoặc vectơ có tích vô hướng bằng 0. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật và bài giảng, còn nói thông dụng có thể dùng “right angle line” khi giải thích nhanh cho người học tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.