Đường thông hè thoáng

Đường thông hè thoáng (Thành ngữ)
Diễn tả tình trạng đường phố được tổ chức, bố trí tốt, không có vật cản, không lấn chiếm lòng lề đường, giao thông thuận lợi.
Describes streets that are well-organized and free of obstacles or illegal encroachments, so traffic can move smoothly and safely.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"đường thông hè thoáng" — English: (formal) clear sidewalk access; (informal) open path — cụm danh từ. Nghĩa phổ biến: chỉ lối đi trên vỉa hè không bị cản trở bởi vật cản, xe cộ hay hàng quán, cho phép người đi bộ di chuyển an toàn. Dùng biểu đạt trong văn bản chính thức hoặc quy hoạch đô thị; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về việc thông thoáng vỉa hè.
"đường thông hè thoáng" — English: (formal) clear sidewalk access; (informal) open path — cụm danh từ. Nghĩa phổ biến: chỉ lối đi trên vỉa hè không bị cản trở bởi vật cản, xe cộ hay hàng quán, cho phép người đi bộ di chuyển an toàn. Dùng biểu đạt trong văn bản chính thức hoặc quy hoạch đô thị; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về việc thông thoáng vỉa hè.
