ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đường thông thủy trong tiếng Anh

Đường thông thủy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đường thông thủy(Danh từ)

01

Đường đi của nước chảy tự do, không bị ngăn cản; lối thoát nước trong các công trình xây dựng hoặc hệ thống giao thông thủy

A waterway or channel through which water flows freely without obstruction; a drainage or navigation channel used in construction or inland water transport

水道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đường thông thủy/

(formal) waterway; (informal) channel — danh từ. Đường thông thủy là thuật ngữ chỉ tuyến kênh, sông, rạch hoặc hành lang nước được dùng để giao thông thủy, vận chuyển hàng hóa và tàu thuyền lưu thông. Dùng trong văn bản kỹ thuật, hành chính, hàng hải khi nói chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “kênh” hoặc “luồng” thay cho dạng chính thức để dễ hiểu.

(formal) waterway; (informal) channel — danh từ. Đường thông thủy là thuật ngữ chỉ tuyến kênh, sông, rạch hoặc hành lang nước được dùng để giao thông thủy, vận chuyển hàng hóa và tàu thuyền lưu thông. Dùng trong văn bản kỹ thuật, hành chính, hàng hải khi nói chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “kênh” hoặc “luồng” thay cho dạng chính thức để dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.