ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đúp trong tiếng Anh

Đúp

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đúp(Động từ)

01

Như lưu ban

To repeat a year in school; to be held back (for failing and having to do the grade again)

留级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đúp(Tính từ)

01

Ở mức gấp đôi bình thường

Double; at twice the usual amount or level

双倍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đúp/

(formal) double; (informal) encore. Từ đúp: danh từ. Đúp chỉ việc lặp lại hai lần hoặc tăng gấp đôi (ví dụ sản phẩm, lượt xuất hiện) và trong âm nhạc/nghệ thuật còn dùng là phần biểu diễn thêm (encore). Dùng nghĩa chính thức khi nói về số lượng, sao chép hoặc nhân đôi; dùng nghĩa thân mật/giọng nói trong văn cảnh giải trí khi khán giả yêu cầu biểu diễn thêm.

(formal) double; (informal) encore. Từ đúp: danh từ. Đúp chỉ việc lặp lại hai lần hoặc tăng gấp đôi (ví dụ sản phẩm, lượt xuất hiện) và trong âm nhạc/nghệ thuật còn dùng là phần biểu diễn thêm (encore). Dùng nghĩa chính thức khi nói về số lượng, sao chép hoặc nhân đôi; dùng nghĩa thân mật/giọng nói trong văn cảnh giải trí khi khán giả yêu cầu biểu diễn thêm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.