Dứt khoát

Dứt khoát(Tính từ)
Rõ ràng, hoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia
Decisive; clear and definite, showing no hesitation or ambiguity (completely certain and not wavering)
明确的,毫不犹豫的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dứt khoát — English: decisive, resolute (formal); curt, blunt (informal). Tính từ/ trạng từ chỉ thái độ hoặc hành động rõ ràng, kiên quyết, không do dự. Nghĩa phổ biến là quyết định nhanh và chắc chắn, kết thúc vấn đề; dùng (formal) khi nói trang trọng, miêu tả phẩm chất lãnh đạo hoặc quyết định chuyên nghiệp; dùng (informal) khi mô tả cách ăn nói thẳng, ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.
dứt khoát — English: decisive, resolute (formal); curt, blunt (informal). Tính từ/ trạng từ chỉ thái độ hoặc hành động rõ ràng, kiên quyết, không do dự. Nghĩa phổ biến là quyết định nhanh và chắc chắn, kết thúc vấn đề; dùng (formal) khi nói trang trọng, miêu tả phẩm chất lãnh đạo hoặc quyết định chuyên nghiệp; dùng (informal) khi mô tả cách ăn nói thẳng, ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.
