ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dứt khoát trong tiếng Anh

Dứt khoát

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dứt khoát(Tính từ)

01

Rõ ràng, hoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia

Decisive; clear and definite, showing no hesitation or ambiguity (completely certain and not wavering)

明确的,毫不犹豫的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dứt khoát/

dứt khoát — English: decisive, resolute (formal); curt, blunt (informal). Tính từ/ trạng từ chỉ thái độ hoặc hành động rõ ràng, kiên quyết, không do dự. Nghĩa phổ biến là quyết định nhanh và chắc chắn, kết thúc vấn đề; dùng (formal) khi nói trang trọng, miêu tả phẩm chất lãnh đạo hoặc quyết định chuyên nghiệp; dùng (informal) khi mô tả cách ăn nói thẳng, ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.

dứt khoát — English: decisive, resolute (formal); curt, blunt (informal). Tính từ/ trạng từ chỉ thái độ hoặc hành động rõ ràng, kiên quyết, không do dự. Nghĩa phổ biến là quyết định nhanh và chắc chắn, kết thúc vấn đề; dùng (formal) khi nói trang trọng, miêu tả phẩm chất lãnh đạo hoặc quyết định chuyên nghiệp; dùng (informal) khi mô tả cách ăn nói thẳng, ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.