Đút

Đút(Động từ)
Cho vào bên trong miệng hoặc bên trong vật có lối thông ra ngoài hẹp, nhỏ
To put something into the mouth or to push something into a narrow or small opening
放入嘴里或狭小的开口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đút lót [nói tắt]
To bribe (informal, short for "to give a bribe") — i.e., to secretly give money or gifts to influence someone
贿赂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đút — English: to put in, to feed (formal); to slip, to bribe (informal). (động từ) Đút chỉ hành động đặt thứ gì vào bên trong một vật khác hoặc cho ai ăn bằng cách đặt thức ăn vào miệng; nghĩa bóng còn là đưa tiền hoặc vật để hối lộ. Dùng nghĩa chính thức khi nói hành động vật lý hoặc cho ăn, dùng nghĩa thông tục khi ám chỉ hành vi hối lộ, đưa phong bì hoặc lén lút.
đút — English: to put in, to feed (formal); to slip, to bribe (informal). (động từ) Đút chỉ hành động đặt thứ gì vào bên trong một vật khác hoặc cho ai ăn bằng cách đặt thức ăn vào miệng; nghĩa bóng còn là đưa tiền hoặc vật để hối lộ. Dùng nghĩa chính thức khi nói hành động vật lý hoặc cho ăn, dùng nghĩa thông tục khi ám chỉ hành vi hối lộ, đưa phong bì hoặc lén lút.
