Duy trì

Duy trì(Động từ)
Giữ cho tiếp tục tồn tại trong tình trạng bình thường
To keep something going or in the same good condition; to maintain or preserve
保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) maintain; (informal) keep — động từ. Động từ chỉ hành động giữ cho một trạng thái, hoạt động hoặc điều kiện tiếp tục tồn tại hoặc không thay đổi theo thời gian. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo cáo, hướng dẫn kỹ thuật; có thể dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc nhắc giữ nguyên việc gì đó một cách đơn giản và ngắn gọn.
(formal) maintain; (informal) keep — động từ. Động từ chỉ hành động giữ cho một trạng thái, hoạt động hoặc điều kiện tiếp tục tồn tại hoặc không thay đổi theo thời gian. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo cáo, hướng dẫn kỹ thuật; có thể dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc nhắc giữ nguyên việc gì đó một cách đơn giản và ngắn gọn.
