ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ E trong tiếng Anh

E

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E(Danh từ)

01

Con chữ thứ tám của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The eighth letter of the Vietnamese alphabet (the Latin-based Quốc ngữ alphabet) — “e”

越南字母表的第八个字母

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

E(Động từ)

01

Có phần không yên lòng vì nghĩ rằng có thể có điều ít nhiều không hay, không tốt nào đó xảy ra

To feel uneasy or worried because you think something bad or unpleasant might happen

感到不安

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biểu thị ý khẳng định dè dặt về điều ít nhiều không hay, không tốt nào đó [lối nói lịch sự, dùng trong đối thoại]

To say something cautiously or politely to indicate a negative or undesirable fact (used in conversation to soften or hedge a criticism or bad news)

婉转地表达不好的事实

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/e/

English translations: (formal) shy, timid; (informal) bashful. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ cảm giác ngại ngùng, thiếu tự tin khi đối diện người khác hoặc trước tình huống xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả trạng thái tâm lý chung; dạng (informal) dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người quen.

English translations: (formal) shy, timid; (informal) bashful. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ cảm giác ngại ngùng, thiếu tự tin khi đối diện người khác hoặc trước tình huống xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) trong văn viết, mô tả trạng thái tâm lý chung; dạng (informal) dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.