Ê-cu

Ê-cu(Danh từ)
Đai ốc (phiên âm từ tiếng Pháp écrou)
Nut (a small metal fastener with an internal thread that screws onto a bolt)
螺母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ê-cu: (formal) ECU — (informal) êcu. Danh từ. Tên một loại công cụ cắt/đai ốc hoặc đơn vị tiền tệ cổ trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, tùy vùng dùng; thường chỉ chi tiết cơ khí nhỏ như ốc, chốt, hoặc tên gọi phiên âm cho European Currency Unit. Dùng (formal) khi viết kỹ thuật hoặc tài chính chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp kỹ thuật hàng ngày hoặc nói chuyện giữa thợ, kỹ sư.
ê-cu: (formal) ECU — (informal) êcu. Danh từ. Tên một loại công cụ cắt/đai ốc hoặc đơn vị tiền tệ cổ trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, tùy vùng dùng; thường chỉ chi tiết cơ khí nhỏ như ốc, chốt, hoặc tên gọi phiên âm cho European Currency Unit. Dùng (formal) khi viết kỹ thuật hoặc tài chính chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp kỹ thuật hàng ngày hoặc nói chuyện giữa thợ, kỹ sư.
