ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ê-cu trong tiếng Anh

Ê-cu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ê-cu(Danh từ)

01

Đai ốc (phiên âm từ tiếng Pháp écrou)

Nut (a small metal fastener with an internal thread that screws onto a bolt)

螺母

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ê-cu/

ê-cu: (formal) ECU — (informal) êcu. Danh từ. Tên một loại công cụ cắt/đai ốc hoặc đơn vị tiền tệ cổ trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, tùy vùng dùng; thường chỉ chi tiết cơ khí nhỏ như ốc, chốt, hoặc tên gọi phiên âm cho European Currency Unit. Dùng (formal) khi viết kỹ thuật hoặc tài chính chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp kỹ thuật hàng ngày hoặc nói chuyện giữa thợ, kỹ sư.

ê-cu: (formal) ECU — (informal) êcu. Danh từ. Tên một loại công cụ cắt/đai ốc hoặc đơn vị tiền tệ cổ trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, tùy vùng dùng; thường chỉ chi tiết cơ khí nhỏ như ốc, chốt, hoặc tên gọi phiên âm cho European Currency Unit. Dùng (formal) khi viết kỹ thuật hoặc tài chính chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp kỹ thuật hàng ngày hoặc nói chuyện giữa thợ, kỹ sư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.