ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ê kíp trong tiếng Anh

Ê kíp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ê kíp(Danh từ)

01

Nhóm người được tổ chức ra để cùng làm một nhiệm vụ chung nào đó

A group of people organized to work together on a common task (e.g., a team or crew)

团队

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ê kíp/

ê kíp — (formal) team, crew; (informal) squad. danh từ. ê kíp là nhóm người làm việc chung để thực hiện nhiệm vụ chuyên môn như y tế, quay phim, cứu hộ hoặc dự án. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo chí hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng informal khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc với đồng nghiệp gần gũi.

ê kíp — (formal) team, crew; (informal) squad. danh từ. ê kíp là nhóm người làm việc chung để thực hiện nhiệm vụ chuyên môn như y tế, quay phim, cứu hộ hoặc dự án. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo chí hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng informal khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc với đồng nghiệp gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.