ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ E-líp trong tiếng Anh

E-líp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E-líp(Danh từ)

01

Quỹ tích các điểm trong mặt phẳng mà khoảng cách đến hai điểm cố định có tổng không đổi (phiên âm từ tiếng Anh ellipse)

Ellipse — the set of all points in a plane such that the sum of the distances to two fixed points (foci) is constant.

椭圆是平面上到两个固定点的距离总和不变的点的集合。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/e-líp/

e-líp (elliptical) (formal) — danh từ/thuật ngữ: hình e-líp chỉ hình dạng giống elip/oval; cũng dùng để mô tả quỹ đạo thể thao hay toán học. Định nghĩa ngắn: một đường cong dẹt khép kín có hai tiêu điểm, giống hình bầu dục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, kỹ thuật, đồ họa; trường hợp thân mật hoặc hội thoại thông thường có thể dùng “elip” hoặc “hình bầu dục” thay thế.

e-líp (elliptical) (formal) — danh từ/thuật ngữ: hình e-líp chỉ hình dạng giống elip/oval; cũng dùng để mô tả quỹ đạo thể thao hay toán học. Định nghĩa ngắn: một đường cong dẹt khép kín có hai tiêu điểm, giống hình bầu dục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, kỹ thuật, đồ họa; trường hợp thân mật hoặc hội thoại thông thường có thể dùng “elip” hoặc “hình bầu dục” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.