E rằng

E rằng(Động từ)
Ngại điều gì
To be reluctant or hesitant to do something; to feel shy or uneasy about doing something
害羞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
e rằng — (formal) “to think/guess/assume” (informal) “think/guess”; liên từ/ cụm từ dùng để mở đầu mệnh đề phụ diễn tả suy đoán hoặc ý kiến, thường tương đương “I think/it seems that”. Được dùng khi người nói muốn bày tỏ không chắc chắn: dùng dạng trang trọng trong văn viết hoặc phát biểu lịch sự, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày; tránh dùng khi cần khẳng định chắc chắn.
e rằng — (formal) “to think/guess/assume” (informal) “think/guess”; liên từ/ cụm từ dùng để mở đầu mệnh đề phụ diễn tả suy đoán hoặc ý kiến, thường tương đương “I think/it seems that”. Được dùng khi người nói muốn bày tỏ không chắc chắn: dùng dạng trang trọng trong văn viết hoặc phát biểu lịch sự, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày; tránh dùng khi cần khẳng định chắc chắn.
