Ê-te

Ê-te(Danh từ)
(Hoá học) 1. chất lỏng chế từ rượu, dễ bay hơi, mùi thơm, làm chất gây mê (phiên âm từ tiếng Anh ether)
Ether — a volatile, fragrant liquid made from alcohol (used historically as an anesthetic)
醚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Hoá học) 2. tên gọi chung những chất có tính chất giống ê-te
Ether (chemical: a class of organic compounds with properties similar to ethers)
醚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ê-te: English translation (formal) ether; (informal) ê-te (loanword). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chất lỏng dễ bay hơi, thường dùng làm dung môi, gây mê hoặc trong một số ứng dụng hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “ether” trong văn viết khoa học hoặc y tế, còn dạng mượn “ê-te” phổ biến trong hội thoại, kỹ thuật và khi nói về các sản phẩm hóa học thông thường.
ê-te: English translation (formal) ether; (informal) ê-te (loanword). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chất lỏng dễ bay hơi, thường dùng làm dung môi, gây mê hoặc trong một số ứng dụng hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “ether” trong văn viết khoa học hoặc y tế, còn dạng mượn “ê-te” phổ biến trong hội thoại, kỹ thuật và khi nói về các sản phẩm hóa học thông thường.
