ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ê-te trong tiếng Anh

Ê-te

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ê-te(Danh từ)

01

(Hoá học) 1. chất lỏng chế từ rượu, dễ bay hơi, mùi thơm, làm chất gây mê (phiên âm từ tiếng Anh ether)

Ether — a volatile, fragrant liquid made from alcohol (used historically as an anesthetic)

醚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Hoá học) 2. tên gọi chung những chất có tính chất giống ê-te

Ether (chemical: a class of organic compounds with properties similar to ethers)

醚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ê-te/

ê-te: English translation (formal) ether; (informal) ê-te (loanword). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chất lỏng dễ bay hơi, thường dùng làm dung môi, gây mê hoặc trong một số ứng dụng hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “ether” trong văn viết khoa học hoặc y tế, còn dạng mượn “ê-te” phổ biến trong hội thoại, kỹ thuật và khi nói về các sản phẩm hóa học thông thường.

ê-te: English translation (formal) ether; (informal) ê-te (loanword). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chất lỏng dễ bay hơi, thường dùng làm dung môi, gây mê hoặc trong một số ứng dụng hóa học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “ether” trong văn viết khoa học hoặc y tế, còn dạng mượn “ê-te” phổ biến trong hội thoại, kỹ thuật và khi nói về các sản phẩm hóa học thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.